database management system

/ˈdætəˌbeɪs ˈmænɪʤmənt ˈsɪstəm/
Danh từ
  1. (cơ sở dữ liệu) Một bộ các chương trình máy tính có liên quan với nhau được thiết kế để quản lý việc xử lý tin nhắn và cập nhật cơ sở dữ liệu một cách được kiểm soát chặt chẽ.
    (databases) A suite of interrelated computer programs designed to manage message processing and database update in a tightly controlled manner.
    Từ đồng nghĩa:DBMS

Chưa có góp ý cho “database management system”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “database management system” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish